kinh tiêu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đại lý: "Kinh tiêu" là một từ cũ, dùng để chỉ một cơ sở hoặc cá nhân hoạt động như một đại lý trung gian trong việc mua bán, phân phối hàng hóa, thường ở quy mô lớn hoặc giữa các vùng miền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công ty này từng là một kinh tiêu lớn chuyên phân phối vải vóc cho cả miền Bắc. (Công ty này từng là một đại lý lớn chuyên phân phối vải vóc cho cả miền Bắc.)
- Hàng hóa từ cảng được chuyển đến các kinh tiêu trong nội địa. (Hàng hóa từ cảng được chuyển đến các đại lý trong nội địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm kinh tiêu": hoạt động trong vai trò một đại lý phân phối.
- Gia đình ông ấy ba đời làm kinh tiêu cho các mặt hàng gốm sứ. (Gia đình ông ấy ba đời làm đại lý phân phối cho các mặt hàng gốm sứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Đại lý (danh từ): từ hiện đại, phổ biến hơn, cùng nghĩa với "kinh tiêu".
- Nhà phân phối (danh từ): người hoặc tổ chức phân phối hàng hóa từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ.
- Trung gian thương mại (danh từ): khái niệm rộng chỉ các cá nhân/tổ chức làm cầu nối trong mua bán.
Từ đồng nghĩa
- Đại lý: đại diện phân phối.
- Nhà buôn lớn: thương nhân kinh doanh với khối lượng lớn.
Lưu ý
- "Kinh tiêu" là một từ có tính lịch sử, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Từ "đại lý" được sử dụng phổ biến hơn trong cùng ngữ cảnh.
- X. Đại lý.